Dịch nghĩa:
この犯罪の社会に与えた影響は大きかった。
Tác động của tội ác này đối với xã hội là rất lớn.
Từ vựng:
Hán tự:
犯
Phạm
tội phạm; tội lỗi; vi phạm
罪
Tội
tội; lỗi; phạm tội
社
Xã
công ty; đền thờ
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
与
Dữ
ban tặng; tham gia
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
大
Đại
lớn; to