Dịch nghĩa:
この物語は短いので1回の授業で読めます。
Câu chuyện này ngắn nên có thể đọc trong một tiết học.
Từ vựng:
Hán tự:
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
短
Đoản
ngắn; ngắn gọn; lỗi; khuyết điểm; điểm yếu
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
授
Thụ
truyền đạt; giảng dạy
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
読
Độc
đọc