Dịch nghĩa:

Hãy cẩn thận khi viết furigana cho chữ Hán này, nó dễ bị sai lắm.

Hán tự:

Hán Trung Quốc
Tự chữ; từ
Thư viết
Khí tinh thần; không khí
Phó dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
Gian khoảng cách; không gian
Vi khác biệt; khác