Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
本
ほん
は
大
おお
いに
君
きみ
の
役
やく
に
立
た
つはずだ。
Cuốn sách này chắc chắn sẽ rất hữu ích cho bạn.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
本
ほん
sách; tập; kịch bản
大いに
おおいに
rất; rất nhiều; đáng kể; cực kỳ
君
きみ
bạn; bạn bè
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
Hán tự:
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
大
Đại
lớn; to
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng