Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
時計
とけい
、
喉
のど
から
手
て
が
出
で
るほど
欲
ほ
しかったんだ。
Tôi đã rất muốn có chiếc đồng hồ này.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
喉
のど
cổ họng
手
て
tay; cánh tay
出る
でる
rời đi; ra ngoài
欲しい
ほしい
muốn
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
喉
Hầu
họng; giọng nói
手
Thủ
tay
出
Xuất
ra ngoài
欲
Dục
khao khát; tham lam