Dịch nghĩa:

Khoản đầu tư mới này sẽ dẫn đến lợi nhuận tăng.

Hán tự:

Tân mới
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
tài sản; vốn
Lợi lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
Ích lợi ích; thu lợi; lợi nhuận; ưu thế
Tăng tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến