Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
手紙
てがみ
を
読
よ
み
終
お
わったら
燃
も
やしなさい。
Đọc xong lá thư này thì đốt đi.
Ngữ pháp:
V 終わる (〜owaru)
Hành động động từ đã hoàn thành; 'hoàn thành', 'kết thúc'.
JLPT N4
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
手紙
てがみ
thư
読む
よむ
đọc
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
燃やす
もやす
đốt cháy
為さる
なさる
làm
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
読
Độc
đọc
終
Chung
kết thúc
燃
Nhiên
cháy; bùng cháy; phát sáng