Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
建物
たてもの
にはセントラル・ヒーターがありますか?
Tòa nhà này có hệ thống sưởi trung tâm không?
Từ vựng:
此の
この
này
建物
たてもの
tòa nhà
セントラル
trung tâm
ヒーター
máy sưởi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề