Dịch nghĩa:
この家具のほうが比較にならないほど上等である。
Món đồ nội thất này cao cấp hơn hẳn so với các món khác.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
具
Cụ
dụng cụ; đồ dùng; phương tiện; sở hữu; nguyên liệu
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
較
Giác
so sánh; đối chiếu
上
Thượng
trên
等
Đẳng
v.v.; và như thế; hạng (nhất); chất lượng; bằng; tương tự