Dịch nghĩa:
この夏旅行がしたいが、どこへ行ったらいいかわからない。
Tôi muốn đi du lịch mùa hè này nhưng không biết nên đi đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng