Dịch nghĩa:

Dân số của quốc gia này đang dần giảm.

Hán tự:

Quốc quốc gia
Nhân người
Khẩu miệng
Từ dần dần; từ từ
Giảm giảm; giảm bớt; giảm; suy giảm; cắt giảm; đói
Thiếu ít