Dịch nghĩa:
この喫茶店でよくおしゃべりしたわね。
Chúng ta đã tán gẫu nhiều ở quán cà phê này nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
喫
Khiết
tiêu thụ; ăn uống
茶
Trà
trà
店
Điếm
cửa hàng; tiệm