Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この問題もんだいについては私わたしが特とくに述のべることはない。
Tôi không có gì đặc biệt để nói về vấn đề này.

Ngữ pháp:

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
私
わたくし
tôi
特に
とくに
đặc biệt
述べる
のべる
phát biểu; bày tỏ; nói; kể; đề cập
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
私
Tư tư nhân; tôi
特
Đặc đặc biệt
述
Thuật đề cập; phát biểu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật