Dịch nghĩa:
この古いスーツはもうほとんど使いものにならない。新しいのを買わなきゃならないだろう。
Bộ com-lê cũ này gần như không còn dùng được nữa. Có lẽ tôi phải mua cái mới.
Từ vựng:
Hán tự:
古
Cổ
cũ
使
Sử
sử dụng; sứ giả
新
Tân
mới
買
Mãi
mua