Dịch nghĩa:
この取り決めは一時的なものでしかない。
Thỏa thuận này chỉ là tạm thời.
Từ vựng:
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
一
Nhất
một
時
Thời
thời gian; giờ
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ