Dịch nghĩa:
この列車は高松でフェリーに連絡します。
Chuyến tàu này kết nối với phà ở Takamatsu.
Từ vựng:
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
高
Cao
cao; đắt
松
Tùng
cây thông
連
Liên
dẫn theo; dẫn dắt; tham gia; kết nối; đảng; băng nhóm; phe phái
絡
Lạc
quấn quanh; mắc vào