Dịch nghĩa:
この二回目のテストは一回より大進歩だ。
Kỳ thi lần này tiến bộ hơn rất nhiều so với lần trước.
Từ vựng:
Hán tự:
二
Nhị
hai
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
一
Nhất
một
大
Đại
lớn; to
進
Tiến
tiến lên; tiến bộ
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân