Dịch nghĩa:
この事件の陰に誰か黒幕がいるに違いない。
Chắc chắn có một kẻ chủ mưu đứng sau vụ việc này.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
陰
Âm
bóng tối; âm
誰
Thùy
ai; ai đó
黒
Hắc
đen
幕
Mạc
màn; cờ; hồi kịch
違
Vi
khác biệt; khác