Dịch nghĩa:
この事件では警察はほとんど手がかりがない。
Trong vụ việc này, cảnh sát hầu như không có manh mối nào.
Từ vựng:
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do
件
Kiện
vụ việc; trường hợp; vấn đề; mục
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
手
Thủ
tay