Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

この世よで愛あいする者ものを失うしなううことほどつらいことはない。
Không có gì đau đớn hơn việc mất đi người thân yêu trên thế giới này.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~ほど~ (〜hodo〜)

Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
愛する
あいする
yêu
者
もの
người
失う
うしなう
mất
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

世
Thế thế hệ; thế giới
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
者
Giả người
失
Thất mất; lỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật