Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
世
よ
で
愛
あい
するものを
失
うしなう
う
事
こと
ほど
苦
くる
しい
事
こと
はない。
Không có gì đau khổ hơn việc mất đi người yêu quý trên thế giới này.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
愛する
あいする
yêu
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
失う
うしなう
mất
事
こと
sự việc; điều
苦しい
くるしい
đau đớn; khó khăn; vất vả; khó
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
失
Thất
mất; lỗi
事
Sự
sự việc; lý do
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có