Dịch nghĩa:
このレストランの給仕は決して早くない。
Nhân viên phục vụ ở nhà hàng này không hề nhanh.
Từ vựng:
Hán tự:
給
Cấp
lương; cấp
仕
Sĩ
phục vụ; làm
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
早
Tảo
sớm; nhanh