Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このメールを受信じゅしんしたということを知しらせてくれませんか。
Bạn có thể thông báo cho tôi rằng bạn đã nhận được email này không?

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

V てくれませんか (〜te kuremasen ka)

Cách lịch sự để yêu cầu ai đó làm gì đó cho bạn; 'Bạn có thể vui lòng', 'Bạn có thể', 'Bạn sẽ không'.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
受信
じゅしん
nhận (thư, email); thu (sóng)
為る
する
làm
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
知る
しる
biết; nhận thức
呉れる
くれる
cho; để cho

Hán tự:

受
Thụ nhận; trải qua
信
Tín niềm tin; sự thật
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật