Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「このマークってなんだろう?
急
いそい
いでるってことかな?」「
違
ちが
うよ。ハートマークだよ。
首
くび
をかしげて
見
み
てごらん」「あっ。ほんとだ。ありがとう」
"Biểu tượng này là gì nhỉ? Có phải là đang vội không?" "Không, đó là hình trái tim. Nghiêng đầu lại và nhìn xem." "Ồ, đúng thật. Cảm ơn."
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
~てごらん (〜te goran)
Gợi ý hoặc mời ai đó thử làm điều gì đó; 'Tại sao bạn không thử...'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
マーク
dấu; ký hiệu; biểu tượng; logo; nhãn hiệu
急ぐ
いそぐ
vội vàng
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
違う
ちがう
khác; không giống
ハート
trái tim
首
くび
cổ
傾げる
かしげる
nghiêng (đặc biệt là đầu); nghiêng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
あっ
à; ôi
本当
ほんとう
sự thật; thực tế
Hán tự:
急
Cấp
khẩn cấp
違
Vi
khác biệt; khác
首
Thủ
cổ; bài hát
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy