Dịch nghĩa:
このバッグ、機内持ちこみOKなはずなんだけど。
Chiếc túi này lẽ ra phải được mang lên máy bay mới đúng.
Từ vựng:
Hán tự:
機
Cơ
máy móc; cơ hội
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
持
Trì
cầm; giữ