Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルはがたつく。しっかり
固定
こてい
させてくれ。
Cái bàn này lung lay, làm ơn cố định nó lại.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
がたつく
rung lắc; gập ghềnh; không ổn định; không vững
確り
しっかり
chặt chẽ (nắm giữ); chắc chắn; an toàn
固定
こてい
cố định (tại chỗ); được cố định (tại chỗ); đảm bảo; neo; buộc chặt
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định