Dịch nghĩa:
このステーキは靴の皮と同じ位固い。
Miếng bò này cứng như da giày.
Từ vựng:
Hán tự:
靴
Ngoa
giày
皮
Bì
da; vỏ; da thuộc; da (bộ thủ số 107)
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc