Dịch nghĩa:
このアンテナを屋根につけると画面がはっきりする。
Nếu lắp cái ăng-ten này lên mái nhà, hình ảnh sẽ rõ ràng hơn.
Từ vựng:
Hán tự:
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt