Dịch nghĩa:
このアパートの部屋はそのビルの中で他のどのアパートの部屋よりも大きい。
Căn phòng trong căn hộ này lớn hơn bất kỳ căn phòng nào khác trong tòa nhà này.
Từ vựng:
Hán tự:
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
大
Đại
lớn; to