Dịch nghĩa:
このような迷惑をおかけしたことをお詫びします。
Xin lỗi vì đã gây rắc rối như thế này.
Từ vựng:
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
詫
Sá
xin lỗi