Dịch nghĩa:
こっちにきてから、ずっと近所でビバークしてたの?大変だったね。
Bạn đã bivouac gần đây kể từ khi đến đây à? Thật là vất vả nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
近
Cận
gần; sớm; giống như; tương đương
所
Sở
nơi; mức độ
大
Đại
lớn; to
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ