Dịch nghĩa:
ここにはとても厳しい規則があります。
Ở đây có những quy tắc rất nghiêm ngặt.
Từ vựng:
Hán tự:
厳
Nghiêm
nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng