Dịch nghĩa:
ここにつづり字の問題に成りそうな単語がいくつかあります。
Ở đây có một số từ có thể gây vấn đề về chính tả.
Từ vựng:
Hán tự:
字
Tự
chữ; từ
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
成
Thành
trở thành; đạt được
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ