Dịch nghĩa:
こういった類の宝石はほとんど価値がない。
Loại đá quý này hầu như không có giá trị.
Từ vựng:
Hán tự:
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
宝
Bảo
kho báu; giàu có; của cải
石
Thạch
đá
価
Giá
giá trị; giá cả
値
Trị
giá; chi phí; giá trị