Dịch nghĩa:
こういう人は結婚しないほうが世のためです。
Người như thế này thì tốt nhất là không nên kết hôn.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
世
Thế
thế hệ; thế giới