Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「こういうの、興味きょうみあるのですか」 「そう言いうわけじゃありません」
"Bạn có hứng thú với thứ này không?" "Không hẳn là thế đâu."

Ngữ pháp:

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

~わけだ (〜wake da)

Biểu thị kết luận logic hoặc lý do dựa trên thông tin; 'đó là lý do', 'không có gì ngạc nhiên', 'có nghĩa là'.
JLPT N3

Từ vựng:

言う
いう
nói
興味
きょうみ
sự quan tâm (về điều gì đó); tò mò (về điều gì đó); hứng thú (với)
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
そう
có vẻ

Hán tự:

興
Hưng hứng thú
味
Vị hương vị; vị
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật