Dịch nghĩa:
「けんじが病院に?」「そうや、ほんまけったくそ悪い......」
"Kenji đã vào viện ư?" "Ừ, thật sự là xui xẻo quá..."
Từ vựng:
Hán tự:
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai