Dịch nghĩa:
きのう交差点でお釜を掘られちゃったよ。
Hôm qua tớ bị tông đuôi xe ở ngã tư đấy...
Hán tự:
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại
差
Sai
phân biệt; khác biệt; biến đổi; chênh lệch; biên độ; cân đối
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
釜
Phủ
ấm đun nước; nồi sắt
掘
Quật
đào; khai quật