Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

きのうは疲つかれていたので、すぐ寝ねてしまいました。
Hôm qua tôi mệt nên đã ngủ ngay.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

昨日
きのう
hôm qua
疲れる
つかれる
mệt mỏi; kiệt sức; mệt nhọc; trở nên mệt mỏi
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

疲
Bì kiệt sức; mệt mỏi; mệt nhọc
寝
Tẩm nằm xuống; ngủ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật