Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
誕生
たんじょう
日
び
が
明
あか
るい
歌
うた
と
楽
たの
しいことで
一杯
いっぱい
でありますように。
Chúc mừng sinh nhật bạn, hy vọng ngày của bạn tràn ngập niềm vui và bài hát vui vẻ.
Ngữ pháp:
~ますように (〜masu you ni)
Dùng để diễn tả mong muốn hoặc hy vọng cho bản thân hoặc người khác.
JLPT N4
Từ vựng:
誕生日
たんじょうび
ngày sinh nhật
明るい
あかるい
sáng; sáng sủa; có ánh sáng tốt
歌
うた
bài hát; hát
楽しい
たのしい
vui vẻ
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
Hán tự:
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
明
Minh
sáng; ánh sáng
歌
Ca
bài hát; hát
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng