Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
茶
ちゃ
を
飲
の
んだ
後
のち
は
練習
れんしゅう
を
続
つづ
けなさい。
Sau khi uống trà, hãy tiếp tục luyện tập.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
茶
ちゃ
trà
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
後
あと
phía sau
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
為さる
なさる
làm
Hán tự:
茶
Trà
trà
飲
Ẩm
uống
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo