Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
父
とう
さんが
帰
かえ
るまでに
宿題
しゅくだい
をすませなさい。
Hãy hoàn thành bài tập về nhà trước khi bố bạn về.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
お父さん
おとうさん
bố; ba
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
済ませる
すませる
hoàn thành; kết thúc
為さる
なさる
làm
Hán tự:
父
Phụ
cha
帰
Quy
trở về; dẫn đến
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài