Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
母
かあ
さんがあなたを
叱
しか
る
時
とき
に
口答
くちごた
えをしてはいけません。
Khi mẹ mắng, bạn không được cãi lại.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
お母さん
おかあさん
mẹ; má
叱る
しかる
mắng
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
口答え
くちごたえ
đáp trả; nói lại; cãi lại
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
母
Mẫu
mẹ
叱
Sất
mắng
時
Thời
thời gian; giờ
口
Khẩu
miệng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời