Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
姉
ねえ
ちゃんが、きれいなお
人形
にんぎょう
さんにしてくれたの。
Chị gái đã làm cho tôi trông như một búp bê xinh đẹp.
Ngữ pháp:
A。なおB。(A. Nao B.)
Cung cấp thông tin bổ sung; 'hơn nữa', 'ngoài ra', 'bên cạnh đó'.
JLPT N2
Từ vựng:
お姉ちゃん
おねえちゃん
chị gái
人形
にんぎょう
búp bê; con rối
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
姉
Chị
chị gái
人
Nhân
người
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách