Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
はむちゃくちゃな
運転
うんてん
者
しゃ
だよ。
僕
ぼく
も
気
き
が
狂
くる
いそうになるよ。
Cậu là tay lái kinh khủng. Tôi cũng suýt điên lên mất.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
無茶苦茶
むちゃくちゃ
vô lý; phi lý
運転者
うんてんしゃ
người lái xe
僕
ぼく
tôi
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
狂う
くるう
phát điên; mất trí
そう
có vẻ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
者
Giả
người
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
気
Khí
tinh thần; không khí
狂
Cuồng
điên cuồng