Dịch nghĩa:
お前はまだ運転できる年齢じゃないぞ。
Bạn vẫn chưa đủ tuổi để lái xe đâu.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi