Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
お
前
まえ
にそんなこと、させるわけにはいかないよ。
Tôi không thể để bạn làm điều đó.
Từ vựng:
お前
おまえ
bạn
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước