Dịch nghĩa:

Hãy nhờ cô ấy vá cái quần jeans rách của mi.

Hán tự:

Trán rách; xé; bung; chạy; bắt đầu mở; cười
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thiện vá; sửa chữa; chỉnh sửa; cắt tỉa; dọn dẹp; điều chỉnh