Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おとなしくしていてちょうだいね、すぐに戻もどってくるから。
Hãy ngoan ngoãn chờ đây, tôi sẽ quay lại ngay.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

Từ vựng:

大人しい
おとなしい
hiền lành; yên lặng; ngoan ngoãn
為る
する
làm
頂戴
ちょうだい
nhận; được nhận
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
戻る
もどる
quay lại

Hán tự:

戻
Lệ trở lại; khôi phục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật