Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

おしゃべりをせずに話はなしを聞きききなさい。
Đừng nói chuyện nữa, hãy lắng nghe tôi.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

お喋り
おしゃべり
nói chuyện phiếm; tán gẫu; buôn chuyện
為る
する
làm
話
はなし
nói chuyện; bài phát biểu; trò chuyện; hội thoại
聞く
きく
nghe
為さる
なさる
làm

Hán tự:

話
Thoại câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn nghe; hỏi; lắng nghe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật